to babble
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bi bô, nói lảm nhảm
Đừng chỉ tra "to babble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make random, meaningless sounds
Câu ví dụ
He was too nervous and babbled instead of answering clearly .
Anh ấy quá lo lắng và lảm nhảm thay vì trả lời rõ ràng.
Luyện tập
"to babble" nghĩa là gì?