noble gas

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí trơ, khí hiếm
🎯
Đừng chỉ tra "noble gas" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the elements in Group 18 of the periodic table, including helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon, characterized by their inert nature and stable electron configurations
✏️
Câu ví dụ
The noble gas configuration is characterized by a full outer electron shell , contributing to the stability and lack of reactivity .
Cấu hình khí hiếm được đặc trưng bởi lớp vỏ electron ngoài cùng đầy đủ, góp phần vào sự ổn định và thiếu phản ứng.
✅
Luyện tập

"noble gas" nghĩa là gì?