noble gas
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khí trơ, khí hiếm
Đừng chỉ tra "noble gas" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the elements in Group 18 of the periodic table, including helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon, characterized by their inert nature and stable electron configurations
Câu ví dụ
The noble gas configuration is characterized by a full outer electron shell , contributing to the stability and lack of reactivity .
Cấu hình khí hiếm được đặc trưng bởi lớp vỏ electron ngoài cùng đầy đủ, góp phần vào sự ổn định và thiếu phản ứng.
Luyện tập
"noble gas" nghĩa là gì?