to cogitate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ cẩn thận, ngẫm nghĩ
Đừng chỉ tra "to cogitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think carefully about something
Câu ví dụ
The author would often cogitate on the plot twists before finalizing the storyline .
Tác giả thường suy nghĩ kỹ lưỡng về những bước ngoặt trước khi hoàn thiện cốt truyện.
Luyện tập
"to cogitate" nghĩa là gì?