to felicitate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chúc mừng, khen ngợi
Definition (English)
to express joy and good wishes to someone for their achievements or on special occasions
Câu ví dụ
We warmly felicitate our colleague on receiving the prestigious award for her groundbreaking research .
Chúng tôi nhiệt liệt chúc mừng đồng nghiệp của mình vì đã nhận được giải thưởng danh giá cho nghiên cứu đột phá của cô ấy.
Luyện tập
"to felicitate" nghĩa là gì?