to pinch
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ, tóm
Đừng chỉ tra "to pinch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take someone into custody
Câu ví dụ
The detectives pinched the suspect as he tried to board the train .
Các thám tử bắt giữ nghi phạm khi anh ta cố gắng lên tàu.
Luyện tập
"to pinch" nghĩa là gì?