to pinch

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt giữ, tóm
🎯
Đừng chỉ tra "to pinch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take someone into custody
✏️
Câu ví dụ
The detectives pinched the suspect as he tried to board the train .
Các thám tử bắt giữ nghi phạm khi anh ta cố gắng lên tàu.
✅
Luyện tập

"to pinch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm