to enforce
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
áp dụng, bảo đảm tuân thủ
Đừng chỉ tra "to enforce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ensure that a law or rule is followed
Câu ví dụ
Security personnel enforce the venue 's rules to ensure the safety and enjoyment of all attendees .
Nhân viên an ninh thực thi các quy định của địa điểm để đảm bảo an toàn và sự hưởng thụ của tất cả người tham dự.
Luyện tập
"to enforce" nghĩa là gì?