to enforce

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp dụng, bảo đảm tuân thủ
🎯
Đừng chỉ tra "to enforce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ensure that a law or rule is followed
✏️
Câu ví dụ
Security personnel enforce the venue 's rules to ensure the safety and enjoyment of all attendees .
Nhân viên an ninh thực thi các quy định của địa điểm để đảm bảo an toàn và sự hưởng thụ của tất cả người tham dự.
✅
Luyện tập

"to enforce" nghĩa là gì?