to unblock
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mở khóa, gỡ bỏ chặn
Đừng chỉ tra "to unblock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove restrictions so that a website, phone, account, etc. can be accessed again
Câu ví dụ
The school 's internet filter accidentally blocked access to educational websites , prompting the IT department to quickly unblock them .
Bộ lọc Internet của trường đã vô tình chặn quyền truy cập vào các trang web giáo dục, khiến bộ phận IT phải nhanh chóng mở khóa chúng.
Luyện tập
"to unblock" nghĩa là gì?