Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán, quan tòa
Đừng chỉ tra "magistrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who acts as a judge in a law court and deals with minor offenses
Câu ví dụ
Magistrates play a crucial role in the judicial system , handling a wide range of cases from traffic violations to minor criminal offenses .
Thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp, xử lý nhiều loại vụ việc từ vi phạm giao thông đến các tội phạm nhỏ.
Luyện tập
"magistrate" nghĩa là gì?