magistrate

/ˈmædʒəˌstɹeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẩm phán, quan tòa
🎯
Đừng chỉ tra "magistrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who acts as a judge in a law court and deals with minor offenses
✏️
Câu ví dụ
Magistrates play a crucial role in the judicial system , handling a wide range of cases from traffic violations to minor criminal offenses .
Thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp, xử lý nhiều loại vụ việc từ vi phạm giao thông đến các tội phạm nhỏ.
✅
Luyện tập

"magistrate" nghĩa là gì?