to skip
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bỏ qua, lướt qua
Đừng chỉ tra "to skip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not do an activity on purpose, particularly one that one is supposed to do or usually does
Câu ví dụ
Feeling overwhelmed with tasks , she made the choice to skip the optional after-work event .
Cảm thấy choáng ngợp với công việc, cô ấy đã quyết định bỏ qua sự kiện không bắt buộc sau giờ làm.
Luyện tập
"to skip" nghĩa là gì?