to dissuade

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, thuyết phục không làm
💡
Definition (English)
to make someone not to do something
✏️
Câu ví dụ
They were dissuading their colleagues from participating in the risky venture .
Họ can ngăn đồng nghiệp của mình tham gia vào công việc mạo hiểm.
Luyện tập

"to dissuade" nghĩa là gì?