to dissuade
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, thuyết phục không làm
Đừng chỉ tra "to dissuade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone not to do something
Câu ví dụ
They were dissuading their colleagues from participating in the risky venture .
Họ can ngăn đồng nghiệp của mình tham gia vào công việc mạo hiểm.
Luyện tập
"to dissuade" nghĩa là gì?