to qualify

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "to qualify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to meet the needed requirements or conditions to be considered suitable for a particular role, status, benefit, etc.
✏️
Câu ví dụ
After completing the training , he qualified to become a certified teacher .
Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy đã đủ điều kiện để trở thành giáo viên được chứng nhận.
✅
Luyện tập

"to qualify" nghĩa là gì?