to qualify
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đủ điều kiện, đáp ứng yêu cầu
Đừng chỉ tra "to qualify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to meet the needed requirements or conditions to be considered suitable for a particular role, status, benefit, etc.
Câu ví dụ
After completing the training , he qualified to become a certified teacher .
Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, anh ấy đã đủ điều kiện để trở thành giáo viên được chứng nhận.
Luyện tập
"to qualify" nghĩa là gì?