Nghĩa tiếng Việt
thánh, linh thiêng
Đừng chỉ tra "holy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
morally and spiritually good, often connected with religion
Câu ví dụ
She strives to live a holy and virtuous life .
Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời thánh thiện và đức hạnh.
Luyện tập
"holy" nghĩa là gì?