holy

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thánh, linh thiêng
🎯
Đừng chỉ tra "holy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
morally and spiritually good, often connected with religion
✏️
Câu ví dụ
She strives to live a holy and virtuous life .
Cô ấy cố gắng sống một cuộc đời thánh thiện và đức hạnh.
✅
Luyện tập

"holy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion