to represent
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho, tượng trưng cho
Đừng chỉ tra "to represent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be an image, sign, symbol, etc. of something
Câu ví dụ
Right now , the artwork is actively representing the artist 's emotions .
Ngay bây giờ, tác phẩm nghệ thuật đang tích cực đại diện cho cảm xúc của nghệ sĩ.
Luyện tập
"to represent" nghĩa là gì?