attempted

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng
🎯
Đừng chỉ tra "attempted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a crime, suicide, etc.) not done successfully
✏️
Câu ví dụ
He was charged with attempted murder after the altercation.
Anh ta bị buộc tội cố ý giết người sau cuộc ẩu đả.
✅
Luyện tập

"attempted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles