Nghĩa tiếng Việt
người phát ngôn, đại diện
Đừng chỉ tra "spokesperson" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who speaks formally for an organization, government, etc.
Câu ví dụ
The spokesperson denied any involvement of the company in the allegations .
Người phát ngôn phủ nhận mọi sự liên quan của công ty đến những cáo buộc.
Luyện tập
"spokesperson" nghĩa là gì?