to initiate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi xướng
🎯
Đừng chỉ tra "to initiate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start a new course of action
✏️
Câu ví dụ
The organization 's president will initiate negotiations with stakeholders to resolve the issue .
Chủ tịch tổ chức sẽ bắt đầu đàm phán với các bên liên quan để giải quyết vấn đề.
✅
Luyện tập

"to initiate" nghĩa là gì?