to ease
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, giảm bớt
Đừng chỉ tra "to ease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the severity or seriousness of something unpleasant
Câu ví dụ
Warm tea and honey helped to ease her sore throat and cough .
Trà ấm và mật ong đã giúp làm dịu cơn đau họng và ho của cô ấy.
Luyện tập
"to ease" nghĩa là gì?