to ease

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, giảm bớt
🎯
Đừng chỉ tra "to ease" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the severity or seriousness of something unpleasant
✏️
Câu ví dụ
Warm tea and honey helped to ease her sore throat and cough .
Trà ấm và mật ong đã giúp làm dịu cơn đau họng và ho của cô ấy.
✅
Luyện tập

"to ease" nghĩa là gì?