to manifest
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
thể hiện, biểu lộ
Đừng chỉ tra "to manifest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly dispaly something
Câu ví dụ
By consistently meeting deadlines , her commitment to her job manifested.
Bằng cách liên tục đáp ứng thời hạn, sự cam kết của cô ấy với công việc đã thể hiện rõ.
Luyện tập
"to manifest" nghĩa là gì?