to shatter
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vỡ tan, đập vỡ
Đừng chỉ tra "to shatter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break suddenly into several pieces
Câu ví dụ
If you drop it , the glass will shatter.
Nếu bạn làm rơi nó, cái ly sẽ vỡ tan.
Luyện tập
"to shatter" nghĩa là gì?