Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, choáng ngợp
Đừng chỉ tra "overwhelming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
too intense or powerful to resist or manage effectively
Câu ví dụ
The overwhelming heat made it difficult to stay outside for long .
Cái nóng choáng ngợp khiến việc ở ngoài trời lâu trở nên khó khăn.
Luyện tập
"overwhelming" nghĩa là gì?