overwhelming

/ˌoʊvɝˈwɛɫmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đảo, choáng ngợp
🎯
Đừng chỉ tra "overwhelming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
too intense or powerful to resist or manage effectively
✏️
Câu ví dụ
The overwhelming heat made it difficult to stay outside for long .
Cái nóng choáng ngợp khiến việc ở ngoài trời lâu trở nên khó khăn.
✅
Luyện tập

"overwhelming" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation