womb

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tử cung, dạ con
🎯
Đừng chỉ tra "womb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of the body of a woman or female mammal where the baby develops before birth
✏️
Câu ví dụ
The mother sang lullabies to her unborn child , hoping to soothe and comfort them within the womb.
Người mẹ hát những bài hát ru cho đứa con chưa chào đời của mình, hy vọng sẽ xoa dịu và an ủi chúng trong bụng mẹ.
✅
Luyện tập

"womb" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy