Nghĩa tiếng Việt
tử cung, dạ con
Đừng chỉ tra "womb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of the body of a woman or female mammal where the baby develops before birth
Câu ví dụ
The mother sang lullabies to her unborn child , hoping to soothe and comfort them within the womb.
Người mẹ hát những bài hát ru cho đứa con chưa chào đời của mình, hy vọng sẽ xoa dịu và an ủi chúng trong bụng mẹ.
Luyện tập
"womb" nghĩa là gì?