Nghĩa tiếng Việt
vô giá, không thể đánh giá được
Đừng chỉ tra "priceless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having great value or importance
Câu ví dụ
The memories created during family vacations are priceless treasures .
Những kỷ niệm được tạo ra trong những kỳ nghỉ gia đình là những kho báu vô giá.
Luyện tập
"priceless" nghĩa là gì?