to disconnect
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngắt kết nối, cúp máy
Đừng chỉ tra "to disconnect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break a telephone conversation between two people
Câu ví dụ
I had to disconnect the call because of a poor signal in the area I was in .
Tôi phải ngắt cuộc gọi vì tín hiệu kém trong khu vực tôi đang ở.
Luyện tập
"to disconnect" nghĩa là gì?