lucky

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn, đem lại may mắn
🎯
Đừng chỉ tra "lucky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or bringing good luck
✏️
Câu ví dụ
You 're lucky to have such a caring family .
Bạn thật may mắn khi có một gia đình chu đáo như vậy.
✅
Luyện tập

"lucky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits