Nghĩa tiếng Việt
may mắn, đem lại may mắn
Đừng chỉ tra "lucky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or bringing good luck
Câu ví dụ
You 're lucky to have such a caring family .
Bạn thật may mắn khi có một gia đình chu đáo như vậy.
Luyện tập
"lucky" nghĩa là gì?