to graze
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gặm cỏ, ăn cỏ
Đừng chỉ tra "to graze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of sheep, cows, etc.) to feed on the grass in a field
Câu ví dụ
The shepherd led the flock to graze on the hillside .
Người chăn cừu dẫn đàn cừu đi gặm cỏ trên sườn đồi.
Luyện tập
"to graze" nghĩa là gì?