to graze

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gặm cỏ, ăn cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to graze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of sheep, cows, etc.) to feed on the grass in a field
✏️
Câu ví dụ
The shepherd led the flock to graze on the hillside .
Người chăn cừu dẫn đàn cừu đi gặm cỏ trên sườn đồi.
✅
Luyện tập

"to graze" nghĩa là gì?