Nghĩa tiếng Việt
ổ, đàn con
Đừng chỉ tra "brood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all the young of a bird hatched at the same time, or the young of an animal cared for together
Câu ví dụ
The birdwatchers were thrilled to spot an owl with her brood of fledglings perched high in the treetops .
Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con cú mèo với đàn con của nó đậu trên ngọn cây cao.
Luyện tập
"brood" nghĩa là gì?