brood

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổ, đàn con
🎯
Đừng chỉ tra "brood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all the young of a bird hatched at the same time, or the young of an animal cared for together
✏️
Câu ví dụ
The birdwatchers were thrilled to spot an owl with her brood of fledglings perched high in the treetops .
Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con cú mèo với đàn con của nó đậu trên ngọn cây cao.
✅
Luyện tập

"brood" nghĩa là gì?