wimple
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khăn trùm đầu, mũ trùm đầu thời trung cổ
Đừng chỉ tra "wimple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medieval garment worn primarily by women, consisting of a cloth covering the head, neck, and sometimes the chin, often worn beneath a veil or hood
Câu ví dụ
The nun 's wimple was made of soft linen fabric for comfort .
Khăn trùm đầu của nữ tu được làm từ vải lanh mềm để tạo sự thoải mái.
Luyện tập
"wimple" nghĩa là gì?