loggia

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
loggia, phòng trưng bày mở
🎯
Đừng chỉ tra "loggia" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room or gallery that is open in one or more sides, particularly one that is attached to a house and faces a garden on one side
✏️
Câu ví dụ
The Roman villa was renowned for its mosaic floors and frescoed walls , with a covered loggia providing a cool respite from the summer heat .
Biệt thự La Mã nổi tiếng với sàn khảm và tường được vẽ fresko, cùng một loggia có mái che mang lại sự nghỉ ngơi mát mẻ khỏi cái nóng mùa hè.
✅
Luyện tập

"loggia" nghĩa là gì?