Nghĩa tiếng Việt
ban ngày, hoạt động chủ yếu vào ban ngày
Đừng chỉ tra "diurnal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
primarily active or occurring during the daytime
Câu ví dụ
Hikers prefer diurnal adventures , taking advantage of daylight to explore trails and enjoy nature .
Những người đi bộ đường dài thích những cuộc phiêu lưu ban ngày, tận dụng ánh sáng ban ngày để khám phá các con đường mòn và tận hưởng thiên nhiên.
Luyện tập
"diurnal" nghĩa là gì?