diurnal
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ban ngày, hoạt động chủ yếu vào ban ngày
Definition (English)
primarily active or occurring during the daytime
Câu ví dụ
Hikers prefer diurnal adventures , taking advantage of daylight to explore trails and enjoy nature .
Những người đi bộ đường dài thích những cuộc phiêu lưu ban ngày, tận dụng ánh sáng ban ngày để khám phá các con đường mòn và tận hưởng thiên nhiên.
Luyện tập
"diurnal" nghĩa là gì?