fauna

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ động vật, động vật
🎯
Đừng chỉ tra "fauna" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the animals of a particular geological period or region
✏️
Câu ví dụ
Climate change poses a threat to the Arctic fauna, endangering species like polar bears and Arctic foxes .
Biến đổi khí hậu đe dọa động vật ở Bắc Cực, gây nguy hiểm cho các loài như gấu Bắc Cực và cáo Bắc Cực.
✅
Luyện tập

"fauna" nghĩa là gì?