fang

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
răng nanh, răng dài nhọn
🎯
Đừng chỉ tra "fang" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long, pointed tooth found in carnivorous animals, used for biting, gripping, and tearing flesh
✏️
Câu ví dụ
The wolf 's fangs are essential for hunting and tearing meat .
Những răng nanh của con sói là thiết yếu để săn mồi và xé thịt.
✅
Luyện tập

"fang" nghĩa là gì?