Nghĩa tiếng Việt
răng nanh, răng dài nhọn
Đừng chỉ tra "fang" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long, pointed tooth found in carnivorous animals, used for biting, gripping, and tearing flesh
Câu ví dụ
The wolf 's fangs are essential for hunting and tearing meat .
Những răng nanh của con sói là thiết yếu để săn mồi và xé thịt.
Luyện tập
"fang" nghĩa là gì?