shoal
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đàn, bầy
Đừng chỉ tra "shoal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large number of fish swimming together
Câu ví dụ
Seabirds dove into the water , eager to feast on the abundant shoal of anchovies migrating along the coast .
Những con chim biển lao xuống nước, háo hức ăn đàn cá cơm di cư dọc theo bờ biển.
Luyện tập
"shoal" nghĩa là gì?