Nghĩa tiếng Việt
đẻ trứng thai, đẻ trứng thai
Đừng chỉ tra "ovoviviparous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal) giving birth to live offspring that have developed from eggs inside the mother's body
Câu ví dụ
The ovoviviparous reproduction method is common among certain marine animals .
Phương pháp sinh sản noãn thai sinh phổ biến ở một số loài động vật biển.
Luyện tập
"ovoviviparous" nghĩa là gì?