ovoviviparous

/ˌoʊˌvoʊˌvaɪˈvɪpɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẻ trứng thai, đẻ trứng thai
🎯
Đừng chỉ tra "ovoviviparous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal) giving birth to live offspring that have developed from eggs inside the mother's body
✏️
Câu ví dụ
The ovoviviparous reproduction method is common among certain marine animals .
Phương pháp sinh sản noãn thai sinh phổ biến ở một số loài động vật biển.
✅
Luyện tập

"ovoviviparous" nghĩa là gì?