Nghĩa tiếng Việt
tình trạng vô chuẩn mực, sự tan rã xã hội
Đừng chỉ tra "anomie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of personal instability, isolation, or anxiety caused by a breakdown of social norms or regulation
Câu ví dụ
Political upheaval left many people in a state of moral and social anomie.
Biến động chính trị đã khiến nhiều người rơi vào tình trạng vô chuẩn mực về đạo đức và xã hội.
Luyện tập
"anomie" nghĩa là gì?