anomie

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình trạng vô chuẩn mực, sự tan rã xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "anomie" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of personal instability, isolation, or anxiety caused by a breakdown of social norms or regulation
✏️
Câu ví dụ
Political upheaval left many people in a state of moral and social anomie.
Biến động chính trị đã khiến nhiều người rơi vào tình trạng vô chuẩn mực về đạo đức và xã hội.
✅
Luyện tập

"anomie" nghĩa là gì?