auspicious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốt lành, may mắn
🎯
Đừng chỉ tra "auspicious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
indicating that something is very likely to succeed in the future
✏️
Câu ví dụ
Her promotion came on an auspicious date , signaling a bright future .
Sự thăng chức của cô ấy đến vào một ngày tốt lành, báo hiệu một tương lai tươi sáng.
✅
Luyện tập

"auspicious" nghĩa là gì?