to rail
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích dữ dội, phàn nàn một cách cay đắng
Đừng chỉ tra "to rail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and angrily criticize or complain about something
Câu ví dụ
The parent did n't hesitate to rail at the school administration for their handling of a bullying incident .
Phụ huynh đã không ngần ngại chỉ trích gay gắt ban giám hiệu nhà trường vì cách họ xử lý một vụ bắt nạt.
Luyện tập
"to rail" nghĩa là gì?