to rail

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích dữ dội, phàn nàn một cách cay đắng
🎯
Đừng chỉ tra "to rail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly and angrily criticize or complain about something
✏️
Câu ví dụ
The parent did n't hesitate to rail at the school administration for their handling of a bullying incident .
Phụ huynh đã không ngần ngại chỉ trích gay gắt ban giám hiệu nhà trường vì cách họ xử lý một vụ bắt nạt.
✅
Luyện tập

"to rail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transportation of Goods