to castigate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, chỉ trích nặng nề
Đừng chỉ tra "to castigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and harshly criticize someone or something
Câu ví dụ
He was castigating his employees for not meeting the company 's standards .
Ông ấy đang khiển trách nhân viên của mình vì không đáp ứng được tiêu chuẩn của công ty.
Luyện tập
"to castigate" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Criticism and Disapproval
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks