to castigate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, chỉ trích nặng nề
Đừng chỉ tra "to castigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and harshly criticize someone or something
Câu ví dụ
He was castigating his employees for not meeting the company 's standards .
Ông ấy đang khiển trách nhân viên của mình vì không đáp ứng được tiêu chuẩn của công ty.
Luyện tập
"to castigate" nghĩa là gì?