mise-en-scene
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bố cục cảnh quay
Đừng chỉ tra "mise-en-scene" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the visual arrangement of elements in a film scene such as set design and lighting
Câu ví dụ
Mise-en-scène elements like lighting and decor set the mood for each scene.
Các yếu tố mise-en-scène như ánh sáng và trang trí thiết lập tâm trạng cho mỗi cảnh.
Luyện tập
"mise-en-scene" nghĩa là gì?