Nghĩa tiếng Việt
thuần hóa, hiền lành
Đừng chỉ tra "tame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
brought from a wild state under human control or accustomed to humans
Câu ví dụ
Tame animals are easier to care for than wild ones .
Động vật thuần hóa dễ chăm sóc hơn động vật hoang dã.
Luyện tập
"tame" nghĩa là gì?