instant messaging
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhắn tin tức thời, giao tiếp tức thời
Đừng chỉ tra "instant messaging" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a form of online communication which enables the users to communicate very quickly in real-time
Câu ví dụ
Instant messaging is ideal for quick updates and urgent matters .
Nhắn tin tức thời lý tưởng cho các cập nhật nhanh chóng và các vấn đề khẩn cấp.
Luyện tập
"instant messaging" nghĩa là gì?