Nghĩa tiếng Việt
món khai vị, đồ nhắm
Đừng chỉ tra "appetizer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small dish that is eaten before the main part of a meal
Câu ví dụ
Before the main course , we enjoyed a light appetizer of vegetable spring rolls with a tangy dipping sauce .
Trước món chính, chúng tôi thưởng thức một món khai vị nhẹ nhàng là chả giò rau củ với nước chấm chua ngọt.
Luyện tập
"appetizer" nghĩa là gì?