to drown

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết đuối, bị chết đuối
🎯
Đừng chỉ tra "to drown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to die from being under water too long
✏️
Câu ví dụ
During the flood , several animals drowned as their habitats were submerged in rising waters .
Trong trận lũ, một số động vật đã chết đuối khi môi trường sống của chúng bị ngập trong nước dâng cao.
✅
Luyện tập

"to drown" nghĩa là gì?