magnetic

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ tính, nhiễm từ
🎯
Đừng chỉ tra "magnetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(physics) possessing the attribute of attracting metal objects such as iron or steel
✏️
Câu ví dụ
Magnetic levitation trains use magnetic repulsion to hover above the tracks , reducing friction and increasing speed .
Tàu từ tính sử dụng lực đẩy từ để lơ lửng trên đường ray, giảm ma sát và tăng tốc độ.
✅
Luyện tập

"magnetic" nghĩa là gì?