Nghĩa tiếng Việt
từ tính, nhiễm từ
Đừng chỉ tra "magnetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(physics) possessing the attribute of attracting metal objects such as iron or steel
Câu ví dụ
Magnetic levitation trains use magnetic repulsion to hover above the tracks , reducing friction and increasing speed .
Tàu từ tính sử dụng lực đẩy từ để lơ lửng trên đường ray, giảm ma sát và tăng tốc độ.
Luyện tập
"magnetic" nghĩa là gì?