warm-blooded
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
máu nóng, đẳng nhiệt
Đừng chỉ tra "warm-blooded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
describing an animal that is able to maintain a higher body temperature than its surroundings
Câu ví dụ
Living in cold ocean environments , whales , warm-blooded mammals , maintain a constant body temperature .
Sống trong môi trường đại dương lạnh giá, cá voi, động vật có vú máu nóng, duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi.
Luyện tập
"warm-blooded" nghĩa là gì?