warm-blooded

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máu nóng, đẳng nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "warm-blooded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing an animal that is able to maintain a higher body temperature than its surroundings
✏️
Câu ví dụ
Living in cold ocean environments , whales , warm-blooded mammals , maintain a constant body temperature .
Sống trong môi trường đại dương lạnh giá, cá voi, động vật có vú máu nóng, duy trì nhiệt độ cơ thể không đổi.
✅
Luyện tập

"warm-blooded" nghĩa là gì?