to incur
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
gánh chịu, phải chịu
Đừng chỉ tra "to incur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have to pay for something
Câu ví dụ
Homeowners should consider the potential costs they could incur for home repairs and maintenance .
Chủ nhà nên xem xét các chi phí tiềm năng mà họ có thể phải chịu cho việc sửa chữa và bảo trì nhà cửa.
Luyện tập
"to incur" nghĩa là gì?