knowledgeable
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hiểu biết, thông thái
Definition (English)
having a lot of information or expertise in a particular subject or field
Câu ví dụ
As a seasoned traveler , he is knowledgeable about the best places to visit in Europe and can offer valuable tips for navigating foreign cities .
Là một du khách dày dạn kinh nghiệm, anh ấy hiểu biết về những địa điểm tốt nhất để ghé thăm ở châu Âu và có thể đưa ra những lời khuyên quý giá để điều hướng các thành phố nước ngoài.
Luyện tập
"knowledgeable" nghĩa là gì?