Nghĩa tiếng Việt
cổ phần, phần vốn
Đừng chỉ tra "stake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money invested in a business
Câu ví dụ
The family-owned business decided to sell a minority stake to raise funds for expansion .
Doanh nghiệp gia đình quyết định bán một cổ phần thiểu số để huy động vốn mở rộng.
Luyện tập
"stake" nghĩa là gì?