kiss

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nụ hôn, cái hôn
🎯
Đừng chỉ tra "kiss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a gentle touch with the lips, especially to show respect or liking
✏️
Câu ví dụ
As the sun set behind the mountains , they shared a tender kiss, sealing their love beneath the painted sky .
Khi mặt trời lặn sau những ngọn núi, họ chia sẻ một nụ hôn dịu dàng, đóng dấu tình yêu của họ dưới bầu trời sơn màu.
✅
Luyện tập

"kiss" nghĩa là gì?