Nghĩa tiếng Việt
nụ hôn, cái hôn
Đừng chỉ tra "kiss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a gentle touch with the lips, especially to show respect or liking
Câu ví dụ
As the sun set behind the mountains , they shared a tender kiss, sealing their love beneath the painted sky .
Khi mặt trời lặn sau những ngọn núi, họ chia sẻ một nụ hôn dịu dàng, đóng dấu tình yêu của họ dưới bầu trời sơn màu.
Luyện tập
"kiss" nghĩa là gì?