backpacking

/ˈbækˌpækɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
du lịch bụi, đi phượt
🎯
Đừng chỉ tra "backpacking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a style of traveling around, cheap and often on foot, carrying one's belongings in a backpack
✏️
Câu ví dụ
Backpacking allows travelers to explore places freely .
Du lịch ba lô cho phép du khách tự do khám phá các địa điểm.
✅
Luyện tập

"backpacking" nghĩa là gì?