Austrian

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Áo
🎯
Đừng chỉ tra "Austrian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging or relating to Austria, or its people
✏️
Câu ví dụ
The Austrian national football team has participated in several World Cup tournaments .
Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo đã tham gia nhiều giải đấu World Cup.
✅
Luyện tập

"Austrian" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities